qui vive

/ki:'vi:v/
Học thuật
Thân thiện
qui vive

The sentry stood on the qui vive throughout the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cảnh giác cao độ, tư thế sẵn sàng hành động: "qui vive" một danh từ (gốc tiếng Pháp) dùng để chỉ trạng thái cảnh giác, đề phòng hoặc sự chuẩn bị sẵn sàng để ứng phó với hành động nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers were on the qui vive for any enemy movement. (Những người lính đãtrong tư thế cảnh giác cao độ trước bất kỳ sự di chuyển nào của kẻ thù.)
    • Living in a big city, you must be on the qui vive against pickpockets. (Sốngmột thành phố lớn, bạn phải luôn cảnh giác trước những tên móc túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the qui vive": Ở trong trạng thái cảnh giác cao, sẵn sàng hành động. Đây cách dùng phổ biến nhất của từ này.
    • The security team is always on the qui vive during important events. (Đội an ninh luôntrong tư thế cảnh giác cao trong các sự kiện quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alert (n/adj): Sự báo động, cảnh giác; tỉnh táo, cảnh giác.
    • The whole country was put on high alert. (Cả nước được đặt trong tình trạng báo động cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Alertness: Sự cảnh giác, sự tỉnh táo.
  • Vigilance: Sự cảnh giác, sự thức canh.
  • Watchfulness: Sự thận trọng, sự đề phòng.
Lưu ý
  • "Qui vive" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp, nay được sử dụng trong tiếng Anh, chủ yếu xuất hiện trong cụm từ cố định "on the qui vive". mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với các từ đồng nghĩa như "alert".
qui vive

The sentry stood on the qui vive throughout the night.

danh từ
  1. on the qui_vive giữ thế, giữ miếng; cảnh giác

Từ đồng nghĩa